Sản phẩm

Máy so màu , đo quang phổ Elcometer 6085 Portable Sphere Spectrophotometer

Tên sản phẩm : Máy so màu , đo quang phổ Elcometer 6085 Portable Sphere Spectrophotometer
Giá : Liên hệ: 0983 435 400
Lượt xem : 17264

Mô tả

Hãng sản xuất : Elcometer // Xuất xứ : Anh

Thông tin sản phẩm

Elcometer là công ty lớn hàng đầu thế giới về lĩnh vực thiết bị đo, đặc biệt là thiết bị đo đạc dùng trong nghành sơn. Sản phẩm của hãng có mặt trong các bộ tiêu chuẩn để làm căn cứ đánh giá chất lượng sơn của nhiều tổ chức trên thế giới. Tại Việt Nam, Elcometer từ lâu đã được biết đến là sản phẩm tốt không thể thiếu trong lĩnh vực đo kiểm sơn : dầu khí, kết cấu, ô tô...

Toàn Đạt Co., Ltd phân phối sản phẩm Elcometer tại Việt Nam.

 

Máy so màu , đo quang phổ Elcometer 6085 Portable Sphere Spectrophotometer

 

Thông tin sản phẩm Máy so màu , đo màu Elcometer 6085 Portable Sphere Spectrophotometer

 

The Elcometer 6085 là một thiết bị đo chính xác và nhanh chóng quang phổ màu của mực in, sơn và dệt may

  • Lightweight, compact, portable instrument
  • Diffuse/8° sphere optical geometry
  • Fixed 8mm aperture
  • Large, easy-to-read high resolution graphical colour LCD display
  • Opacity and colour strength measurement
  • Simultaneous measurement of both specular component included and specular component excluded
  • Rugged construction
  • Reliable detent lock
  • Rechargeable battery for remote use

 

Key Features

Measuring Functions and Indices
The Elcometer 6085 provides absolute and difference measurements for the following colourmetric systems. These values can be obtained from any of the nine illuminants with 2° or 10° observer angle: L*a*b*, DL*Da*Db*, L *C*h°, DL*DC*DH*, DE*ab, DECMC, DE CIE94 and XYZ. Whiteness and Yellowness per ASTM E 313-98.

Pass/Fail Mode
The instrument stores up to 1000 standards with tolerances for easy pass/fail measurement. A simplified green tick shown on screen shows a straight forward pass indication or a red cross shows a fail. Results are shown at a glance showing detailed colour comparison data for analyst.

Quick Colour Compare
A quick measurement can be taken to compare two colours. This allows the operator to take quality control readings in a time efficient manner without having to create tolerances or store data.

The Sphere
The Elcometer 6085’s diffusing sphere is made of Spectalon®, a durable, highly reflective material designed to perform in a rigorous production environment. The diffusing material prevents degradation due to the flaking and chipping of the sphere wall material.

Opacity, Colour Strength and Shade Sorting
The instrument can measure opacity as well as three colour-strength options: chromatic, apparent and tri-stimulus calculations. The Elcometer 6085 also performs 555 shade sorting. This is an important consideration in the colour quality control of manufactured products involving plastics, painted or textile materials.

Texture and Gloss Influence
To determine the influence of the specular component, the 6085 allows simultaneous measurement of both specular - included (colour) and specular-excluded (appearance).

User Friendly Ergonomics
In addition to on-board programmes to assist the operator in the measurement process, the instrument itself is highly user-friendly. It is compact and lightweight with an ergonomic overmold design that provides a smooth and comfortable grip. The flip-back shoe is designed to withstand heavy use, and has a reliable detent lock. Read-outs are large and easy to see with a high resolution colour LCD screen. A rechargeable battery pack allows extended operation of the instrument.

Thông số sản phẩm Máy so màu Elcometer 6085 Portable Sphere Spectrophotometer

 

Part Number Description Certificate

K6085M001

Elcometer 6085 Ci60 Portable Sphere Spectrophotometer

K6085M002

Elcometer 6085 Ci62 Portable Sphere Spectrophotometer

Measuring Geometrics

d/8°, DRS spectral engine, fixed 8mm aperture Simultaneous SPIN / SPEX

Light Source Gas filled tungsten lamp
Illuminant Types

A, C, D50, D55, D65, F2, F7, F11 & F12

Standard Observers 2° and 10°
Spectral Range 400-700nm
Memory

1,000 standards with tolerances, 4,000 samples

Measurement Range 0 to 200% reflectance
Measuring Time Approximately 2 seconds

Inter-Instrument Agreement (Ci60)

CIE L*a*b*:
Avg. 0.40 ∆E*ab based on average of 12 BCRA Series II tiles
(specular component included)
Max. 0.60 ∆E*ab on any tile (specular component included)

Inter-Instrument Agreement (Ci62)

CIE L*a*b*:
Avg. 0.20 ∆E*ab based on average of 12 BCRA Series II tiles
(specular component included)
Max. 0.40 ∆E*ab on any tile (specular component included)

Short-term Repeatability†

Ci60 - 0.10 ∆E*ab on white ceramic (standard deviation)
Ci62 - .05 ∆E*ab on white ceramic (standard deviation)

Lamp Life Approximately 500,000 measurements
Power Supply

Removable battery pack; 7.4 VDC, 2400 mAh

Measurements per Charge 1000 measurements within 8 hour period
Weight

1.05kg (2.32lbs.)

Screen Display

3.2 inch backlit Colour Graphic LCD

Dimensions

109 x 91 x 213mm (4.3 x 3.6 x 8.4”)

Packing List

Elcometer 6085 Ci60, calibration standards, calibration certificate for standards, AC adaptor, mains leads (UK & EUR), carry case & operating instructions

Packing List

Elcometer 6085 Ci62, calibration standards, calibration certificate for standards, AC adaptor, mains leads (UK & EUR), carry case & USB cable, operating instructions

 

STANDARDS:

AS/NZS 1580.601.3, ASTM C 609, ASTM D 2244, ASTM E 1164, ASTM E 308, ASTM E 313, BS 8493, DIN 5033-2, DIN 5033-3, DIN 5033-4, DIN 5033-7,

DIN 6174, EN 12373-12, EN 13523-15, ISO 7724-2, ISO 7724-3, JIS K 5600-4-5, JIS K 5600-4-6, NF T36-006, NF X08-012-1, NF X08-012-2

 

 

Thông tin liên hệ

Hotline- Zalo: 0983 435 400 ( Mr. Quang) - 0987 005 003 ( Mr. Duan)

 

Sản phẩm khác

Máy đo chiều dày lớp sơn bê tông 50-3800 micromet Positector 200C1 USA

200C1

Gông từ Yoke - Thiết bị kiểm tra từ tính - Yoke Magnetic Particle Inspection

YOKE MP-A2

Máy đo điểm sương DPM1 Dewpoint Meter Positector Made In USA

DPM1

Máy đo độ nhám SPG1 Positector - Surface Profile Gage 0-500 micromet

SPG1

Đầu dò vuông góc 90 độ T456CF2R Elcometer Ferrous 0-5000 micromet

T456CF2R

Máy đo độ bóng GLS 60 Positector USA Gloss meter

GLS 60

Máy đo chiều dày Gang Positector UTGCLF1 2-125mm USA

UTGCLF1

Đầu dò thiết bị đo sơn T456CF3S Elcometer 0-13mm trên nền nhiễm từ

T456CF3S

Đầu dò vuông góc 90 độ T456CFM5R90A Elcometer Ferrous 0-1500 micromet mini Probe

T456CFM5R90A

Đầu dò vuông góc 90 độ T456CF1R Elcometer Ferrous 0-1500 micromet

T456CF1R

Máy đo cường độ ánh sáng am-333lux Apech Taiwan

AM-333LUX

Máy đo sơn Elcometer A456CFNFTS - trên nền Ferrous và Non-ferrous

A456CNFNTS

Dew Point Meter Logger Positector DPM L - cảm biến đo nhiệt độ điểm sương

DPM L Dewpoint meter logger

Máy đo điểm sương DPMS1 DPM1 DPM3 Positector Defelsko USA - Dewpoint meter

DPMS1 DPM1

Máy đo độ dày sơn ô tô Elcometer 311 - Automotive Coating Meter 0-500μm / 0-20mils

Elcometer 311

Máy đo độ dày sơn trên gỗ - Positector 200 Wood Coating thickness Gauge

Positector 200

Sửa chữa máy đo sơn Elcometer 456 - A456CFBS

Sửa chữa Elcometer

Đồng hồ đo độ nhám testex 1mm / 1 micromet

Đồng hồ đo độ nhám Testex

Máy đo độ nhám SRT-6200 Roughness Tester Ra: 0.05-10.00um Rz: 0.020-100.0um

SRT6200

Máy siêu âm chiều dày lớp bọc nền Nf 13mm Positector 6000 Defelsko NKS Coating thickness Non-Ferrous

Positector 6000 NKS

Máy đo độ nhám Surftest SJ-210 Mitutoyo Japan 210 Series - 178-516-11E

SJ-210 Surftest

Miếng so bề mặt phun hạt mài Elcometer 127 Surface comparator

Elcometer 127

Đồng hồ đo áp suất dạng kim ELcometer 102 E102-A Needle Pressure Gauge

E102-A

Dụng cụ đo góc điện tử - Angle Electronic Protractor KDS DAS-V60 DAS-F51

DAS-V60 DAS-F51

Máy đo độ cứng cao su Durometer Hardness Gauge KDS DM-104A DM-204A

Đo độ cứng cao su

Máy dò kim loại - Dò dây điện trong tường KDS Japan Wall Detector

Wall Detector

Lựa chọn máy và các loại đầu dò Elcometer 456 T456CF1S T456CF2S T456CN1S T456CFNF1S

Elcometer Probe gauge

Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Fluke 59 max+ Infrared Thermometer

Fluke 59max+

Đầu dò máy đo sơn Elcometer T456CF2S 0-5000 micromet

T456CF2S

KÌM ĐO ĐỘ CỨNG WEBSTER W-20A W-20B W-B92 W-B75

Webster